6 nét8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 興奮劑兴奋剂 · hưng phấn tễxīng fèn jìchất kích thíchCác chữ Hán cấu thành từ “兴奋剂”兴xīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →奋fèn8 nétTập viết nét →Mạng từ →剂jì8 nétTập viết nét →Mạng từ →