6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 興建兴建 · hưng kiếnxīng jiànxây dựng, khởi công xâyCác chữ Hán cấu thành từ “兴建”兴xīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →建jiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →