6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 興致兴致 · hứng tríxìng zhìhứng thú, hứng khởiCác chữ Hán cấu thành từ “兴致”兴xìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →致zhì10 nétTập viết nét →Mạng từ →