6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 興起兴起 · hưng khởixīng qǐtrỗi dậy, nổi lênCác chữ Hán cấu thành từ “兴起”兴xīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →