6 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 興趣兴趣 · hứng thúxìng qùhứng thú, sở thíchCác chữ Hán cấu thành từ “兴趣”兴xìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →趣qù15 nétTập viết nét →Mạng từ →