8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 其間其间 · kỳ gianqí jiāntrong thời gian đó, trong khoảng đóCác chữ Hán cấu thành từ “其间”其qí8 nétTập viết nét →Mạng từ →间jiān7 nétTập viết nét →Mạng từ →