9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 養老养老 · dưỡng lãoyǎng lǎoan dưỡng tuổi già, dưỡng lãoCác chữ Hán cấu thành từ “养老”养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →老lǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →