4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 內向内向 · nội hướngnèi xiànghướng nội, ít nóiCác chữ Hán cấu thành từ “内向”内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →