4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 內存内存 · nội tồnnèi cúnbộ nhớ máy tínhCác chữ Hán cấu thành từ “内存”内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →存cún6 nétTập viết nét →Mạng từ →