6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 再現再现 · tái hiệnzài xiàntái hiện, dựng lạiCác chữ Hán cấu thành từ “再现”再zài6 nétTập viết nét →Mạng từ →现xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →