冗0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 冗長冗长 · nhũng trườngrǒng chángdài dòng, lê thêCác chữ Hán cấu thành từ “冗长”冗rǒng0 nétTập viết nét →长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →