6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 農場农场 · nông trườngnóng chǎngnông trường, trang trạiCác chữ Hán cấu thành từ “农场”农nóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →