6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 沖洗冲洗 · xung tẩychōng xǐxối rửa, rửa; rửa ảnhCác chữ Hán cấu thành từ “冲洗”冲chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →洗xǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →