6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 決議决议 · quyết nghịjué yìnghị quyếtCác chữ Hán cấu thành từ “决议”决jué6 nétTập viết nét →Mạng từ →议yì5 nétTập viết nét →Mạng từ →