7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 冷凍冷冻 · lãnh đônglěng dòngđông lạnh, cấp đôngCác chữ Hán cấu thành từ “冷冻”冷lěng7 nétTập viết nét →Mạng từ →冻dòng7 nétTập viết nét →Mạng từ →