7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 冷氣冷气 · lãnh khílěng qìđiều hoà, hơi lạnhCác chữ Hán cấu thành từ “冷气”冷lěng7 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →