10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 准許准许 · chuẩn hứazhǔn xǔcho phép, chấp thuậnCác chữ Hán cấu thành từ “准许”准zhǔn10 nétTập viết nét →Mạng từ →许xǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →