10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 涼爽凉爽 · lương sảngliáng shuǎngmát mẻCác chữ Hán cấu thành từ “凉爽”凉liáng10 nétTập viết nét →Mạng từ →爽shuǎng11 nétTập viết nét →Mạng từ →