11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 減輕减轻 · giảm khinhjiǎn qīnggiảm nhẹ, làm nhẹ bớtCác chữ Hán cấu thành từ “减轻”减jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →轻qīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →