5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出醜出丑 · xuất sửuchū chǒumất mặt, bẽ mặtCác chữ Hán cấu thành từ “出丑”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →丑chǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →