5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出任 · xuất nhiệmchū rènnhậm chức, ra làmCác chữ Hán cấu thành từ “出任”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →