5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出眾出众 · xuất chúngchū zhòngxuất chúng, nổi trộiCác chữ Hán cấu thành từ “出众”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →众zhòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →