5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng出入 · xuất nhậpchū rùra vàoCác chữ Hán cấu thành từ “出入”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →