5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出廠出厂 · xuất xưởngchū chǎngxuất xưởngCác chữ Hán cấu thành từ “出厂”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →厂chǎng2 nétTập viết nét →Mạng từ →