5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng出去 · xuất khứchū qùđi ra ngoài, ra ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “出去”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →