5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng出名 · xuất danhchū míngnổi tiếng, có tiếngCác chữ Hán cấu thành từ “出名”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →