5 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng出境 · xuất cảnhchū jìngxuất cảnh, rời khỏi nướcCác chữ Hán cấu thành từ “出境”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →