5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出局 · xuất cụcchū júbị loại, bị gạt raCác chữ Hán cấu thành từ “出局”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →局jú7 nétTập viết nét →Mạng từ →