5 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 出遊出游 · xuất duchū yóuđi chơi xa, đi du ngoạnCác chữ Hán cấu thành từ “出游”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →游yóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →