5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出訪出访 · xuất phỏngchū fǎngđi thăm chính thức, công duCác chữ Hán cấu thành từ “出访”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →访fǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →