5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出資出资 · xuất tưchū zībỏ vốn, góp vốnCác chữ Hán cấu thành từ “出资”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →