5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出走 · xuất tẩuchū zǒubỏ nhà ra đi, bỏ điCác chữ Hán cấu thành từ “出走”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →走zǒu7 nétTập viết nét →Mạng từ →