4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng分享 · phân hưởngfēn xiǎngchia sẻCác chữ Hán cấu thành từ “分享”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →享xiǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →