4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng分化 · phân hoáfēn huàphân hoá, chia rẽCác chữ Hán cấu thành từ “分化”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →