4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng分成 · phân thànhfēn chéngchia thành; ăn chia, chia phần trămCác chữ Hán cấu thành từ “分成”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →