4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 分擔分担 · phân đảmfēn dānchia sẻ, cùng gánh vácCác chữ Hán cấu thành từ “分担”分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →担dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →