4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng切身 · thiết thânqiè shēnthiết thân, liên quan trực tiếp đến mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “切身”切qiè4 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →