4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng切除 · thiết trừqiē chúcắt bỏCác chữ Hán cấu thành từ “切除”切qiē4 nétTập viết nét →Mạng từ →除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →