6 nét7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 劃時代划时代 · hoạch thời đạihuà shí dàimang tính bước ngoặt, mở ra thời đại mớiCác chữ Hán cấu thành từ “划时代”划huà6 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →