6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 創辦创办 · sáng biệnchuàng bànsáng lập, thành lậpCác chữ Hán cấu thành từ “创办”创chuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →办bàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →