7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng初等 · sơ đẳngchū děngsơ cấp, sơ đẳngCác chữ Hán cấu thành từ “初等”初chū7 nétTập viết nét →Mạng từ →等děng12 nétTập viết nét →Mạng từ →