8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng到位 · đáo vịdào wèivào đúng vị trí; tới nơi tới chốnCác chữ Hán cấu thành từ “到位”到dào8 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →