8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 製品制品 · chế phẩmzhì pǐnsản phẩm, chế phẩmCác chữ Hán cấu thành từ “制品”制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →