8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 制訂制订 · chế đínhzhì dìngđề ra, soạn ra, vạch raCác chữ Hán cấu thành từ “制订”制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →