8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng刷新 · xoát tânshuā xīnlàm mới, cập nhật; phá (kỷ lục)Các chữ Hán cấu thành từ “刷新”刷shuā8 nétTập viết nét →Mạng từ →新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →