9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng前任 · tiền nhiệmqián rènngười tiền nhiệm, người trướcCác chữ Hán cấu thành từ “前任”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →