9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 前臺前台 · tiền đàiqián táiquầy lễ tân; sân khấu phía trướcCác chữ Hán cấu thành từ “前台”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →