9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 前後前后 · tiền hậuqián hòutrước sau, khoảng chừngCác chữ Hán cấu thành từ “前后”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →