9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng前年 · tiền niênqián niánnăm kiaCác chữ Hán cấu thành từ “前年”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →