9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng前期 · tiền kỳqián qīgiai đoạn đầu, thời kỳ đầuCác chữ Hán cấu thành từ “前期”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →